stash away
/stæʃ əˈweɪ/Động từ
- Từ đồng nghĩa với im lặng (“đặt (ai đó hoặc thứ gì đó) vào một không gian kín an toàn, chẳng hạn như phòng hoặc thùng chứa”).Synonym of shut up (“to put (someone or something) in a secure enclosed space, such as a room or container”).Từ đồng nghĩa:shut up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stash away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish